Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
megestrol acetate


noun
a synthetic progestational compound used to treat endometrial carcinoma
Syn:
megestrol
Hypernyms:
progestin, progestogen


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.